secretary of commerce

secretary of commerce

The Secretary of Commerce meets with business leaders in a conference room.

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương mại: "secretary of commerce" dùng để chỉ chức vụ đứng đầu Bộ Thương mại (Department of Commerce) trong chính phủ Hoa Kỳ. Chức vụ này được thành lập vào năm 1913. - Người giữ chức vụ đó: "secretary of commerce" cũng chỉ người đang đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương mại.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Bộ Thương mại chịu trách nhiệm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tạo việc làm.)
  • (Bộ trưởng Bộ Thương mại đầu tiên William C. Redfield, được Tổng thống Wilson bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as secretary of commerce": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương mại.
    • She served as secretary of commerce under the previous administration. ( ấy đã giữ chức Bộ trưởng Bộ Thương mại dưới chính quyền trước.)
  • "the secretary of commerce's office": văn phòng của Bộ trưởng Bộ Thương mại.
    • The secretary of commerce's office issued a new report on trade deficits. (Văn phòng Bộ trưởng Bộ Thương mại đã ban hành một báo cáo mới về thâm hụt thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Commerce secretary (danh từ): cách gọi tắt phổ biến của "secretary of commerce".
    • The commerce secretary announced new tariffs today. (Bộ trưởng Thương mại đã công bố các mức thuế mới hôm nay.)
  • Secretary of State (danh từ): Bộ trưởng Ngoại giao (một chức vụ khác trong nội các Hoa Kỳ, không nên nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Head of the Department of Commerce: người đứng đầu Bộ Thương mại.
  • Commerce Secretary: Bộ trưởng Thương mại (cách gọi thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "to hold the secretaryship of commerce": nắm giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương mại.
    • He was the first to hold the secretaryship of commerce in 1913. (Ông ấy người đầu tiên nắm giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương mại vào năm 1913.)

Từ chứa "secretary of commerce"